Bỏ qua đến nội dung
Xem hướng dẫn

Chăm sóc sau Sofwave và thời gian hồi phục

Viết bởi nhóm biên tập Delight Dermatology · Thẩm định y khoa bởi Lead Dermatologist, Delight Dermatology Clinic (Korean Board-Certified Dermatologist, AAD International Fellow, ASLMS) · Thẩm định gần nhất · Cập nhật biên tập

Phần lớn mọi người rời buổi Sofwave và trở lại sinh hoạt bình thường ngay trong ngày. Cảm giác ấm và hơi đỏ là bình thường và thường lắng xuống trong vài giờ; một số người có sưng nhẹ hoặc đau khi ấn trong một hai ngày. Thường có thể trang điểm ngay trong ngày. Không bong tróc, không băng gạc và không có thời gian nghỉ dưỡng bắt buộc. Tuy nhiên kết quả là chuyện khác với hồi phục: các nghiên cứu đã công bố đo được thay đổi diễn ra trong vài tuần đến vài tháng khi collagen mới hình thành, vì vậy mốc đánh giá có ý nghĩa là hai đến ba tháng chứ không phải tuần kế tiếp. Không có biến cố bất lợi nào được ghi nhận trong các loạt ca trích dẫn bên dưới, nhưng những loạt ca đó đều nhỏ.

Thời gian nghỉ tính bằng ngày. Kết quả tính bằng tháng.
  1. ngày 0
  2. ngày 3
  3. 2 tuần
  4. 1 tháng
  5. 3 tháng
  6. 6 tháng
  7. 12 tháng
  • Thời gian nghỉ — cảm giác ấm, hơi đỏ, đau khi ấn
  • Giai đoạn kết quả hình thành — collagen và elastin mới
  • Mốc đánh giá có ý nghĩa

Đường cong mang tính sơ đồ: nó thể hiện hình dạng thay đổi mà các nghiên cứu được trích dẫn mô tả, không phải giá trị đo được, và không nghiên cứu nào báo cáo theo phần trăm. Theo dõi đã công bố kéo dài 6, 8 và 10 tháng; sau đó bằng chứng thưa dần và đường cong dừng lại.

Diễn tiến theo thời gian

Những gì thường được ghi nhận sau buổi Sofwave, theo mốc thời gian
Thời gian sau buổi điều trịThường được ghi nhận
Cùng ngàyCảm giác ấm và hơi đỏ; đôi khi sưng nhẹ. Phần lớn trở lại sinh hoạt bình thường.
Ngày 1–3Một số người còn đau nhẹ khi ấn; thường có thể trang điểm và chăm sóc da như bình thường.
Tuần 2–4Một số người bắt đầu thấy kết cấu da thay đổi. Đây chưa phải kết quả cuối cùng.
Tháng 2–3Giai đoạn mà các nghiên cứu sinh thiết mô tả collagen và elastin ở trung bì tăng lên.
Tháng 6–12Mốc đánh giá lại. Việc lặp lại được quyết định qua thăm khám, không theo lịch.

Điều gì là bình thường, và kéo dài bao lâu

Cảm giác tức thì là nóng, và nó tan nhanh khi các lượt kết thúc. Đỏ nhẹ ở vùng điều trị là phản ứng dự kiến và thường hết trong vài giờ, đôi khi kéo sang hôm sau. Một số người thấy phù nhẹ, thường ở vùng dưới cằm, và một cảm giác đau chỉ xuất hiện khi ấn chứ không phải khi nghỉ, ấn dọc đường viền hàm hay thoa dưỡng da mạnh tay có thể hơi khó chịu trong một đến ba ngày. Không có phản ứng nào cần điều trị.

Có một điều khiến người ta bất ngờ nhất và nên nói rõ: cảm giác căng trong ngày không phải là kết quả. Đó là phản ứng của mô với nhiệt, và nó sẽ lắng xuống. Thay đổi thực sự được đo là lượng collagen chưa được tạo ra.

Nên làm gì

Cần tránh gì, và trong bao lâu

Khi nào cần liên hệ phòng khám

Các loạt ca đã công bố không ghi nhận biến cố bất lợi, và vấn đề sau siêu âm trung bì là không phổ biến. Dù vậy, hãy liên hệ phòng khám nếu bạn thấy đỏ nặng lên thay vì giảm đi sau 48 giờ, phồng rộp hoặc đóng vảy, sưng tăng lên sau hai ngày đầu, một vùng tê mới hoặc cử động mặt không cân đối, hoặc sốt. Đây không phải những biểu hiện dự kiến và nên được thăm khám thay vì chờ đợi.

Kết quả hình thành thế nào

Các nghiên cứu mô học về thiết bị này mô tả tổn thương nhiệt giới hạn ở lớp trung bì, tiếp theo là sự gia tăng dần mật độ collagen và sợi đàn hồi, đo được ở hai tháng trong một nghiên cứu Hàn Quốc và kéo dài suốt mười tháng theo dõi trong một nghiên cứu khác. Các nghiên cứu dựa trên hình ảnh đo được mức co mô khoảng 1,9 mm ở tuần thứ tám, gần như không đổi ở tuần 24, và mức giảm thể tích lõm có ý nghĩa ở một và ba tháng, không có thay đổi thêm đáng kể giữa hai mốc đó. Đọc cùng nhau, chúng mô tả một thay đổi phần lớn định hình trong vài tháng đầu rồi giữ ổn định suốt các khoảng theo dõi đã báo cáo.

Điều không nghiên cứu nào xác lập là một thời gian duy trì cố định. Thời gian theo dõi đã công bố trong các nghiên cứu trích dẫn ở đây là sáu, tám và mười tháng. Sau đó bằng chứng thưa dần, và bất kỳ ai nêu một số năm cụ thể đều đang đi xa hơn những gì đã được đo.

Khi nào nên cân nhắc lặp lại

Việc điều trị lại được quyết định khi đánh giá lại, thường không sớm hơn ba tháng và hay ở mốc sáu đến mười hai tháng, dựa trên phản ứng thực tế của da. Quá trình lão hóa vẫn tiếp diễn bất kể có điều trị hay không, nên một khoảng duy trì phù hợp với người này lại là điều trị quá mức với người khác. Đây là quyết định thuộc về thăm khám chứ không phải theo lịch cố định.

Quá trình hồi phục sau siêu âm vi hội tụ khác biệt và được mô tả tại trang chăm sóc sau điều trị của Ultherapy.

Tài liệu tham khảo

Các tuyên bố lâm sàng trên trang này phản ánh tài liệu đã công bố về sóng siêu âm chùm song song đồng bộ tác động lên lớp trung bì. Các trích dẫn bên dưới là nguồn chính hoặc bài tổng quan; số định danh PubMed dẫn đến phần tóm tắt. Khi nhóm tác giả có nhân viên của nhà sản xuất thiết bị, điều đó được ghi rõ trong mục tương ứng.

  1. Hongcharu W, Boonchoo K, Gold MH. The efficacy and safety of the high-intensity parallel beam ultrasound device at the depth of 1.5 mm for skin tightening. Journal of Cosmetic Dermatology. 2023;22(5):1488–1494. PubMed · doi:10.1111/jocd.15672
  2. Gold MH, Biron J. Efficacy and safety of high-intensity, high-frequency, non-focused ultrasound parallel beams for facial skin laxity. Journal of Cosmetic Dermatology. 2024;23(1):117–123. PubMed · doi:10.1111/jocd.16098
  3. Boonchoo K, Hongcharu W. The efficacy and safety of a single treatment of high-intensity, high-frequency, non-focused ultrasound parallel beams for facial acne scars in Asian patients: a preliminary study. Journal of Cosmetic Dermatology. 2025;24(4):e70134. PubMed · doi:10.1111/jocd.70134
  4. Carruthers J, Benitez Roig V, McDaniel DH, Jackson B, Bedich O, Amir R, Eckhouse S. Synchronous parallel ultrasound induces long-term extracellular matrix remodeling of human skin. Dermatologic Surgery. 2025;51(9S):S58–S64. PubMed · doi:10.1097/DSS.0000000000004793 · Nhóm tác giả có nhân viên của nhà sản xuất thiết bị.
  5. Oku K. Vectorized facial skin tightening: a study on the Thermal Thread Technique utilizing high-intensity, high-frequency, parallel ultrasound beam. Lasers in Surgery and Medicine. 2024;56(4):355–360. PubMed · doi:10.1002/lsm.23771